| MOQ: | 100 mảnh |
| Price: | $120.00/pieces 100-199 pieces |
| Bao bì tiêu chuẩn: | 10 cái/thùng |
| Khả năng cung cấp: | 10000 Đơn vị / Đơn vị mỗi tháng |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Độ phân giải ảnh | 640 × 480 pixel |
| Độ phân giải video | 640 × 480 pixel |
| Nhìn khoảng cách trong ánh sáng yếu | 2 mét đến không giới hạn |
| Nhìn xa trong bóng tối | 400 mét. |
| góc ống kính/Caliber | FOV=9°/φ31mm |
| Hồng ngoại | 3w/850nm |
| Phương tiện lưu trữ | Thẻ TF, hỗ trợ 4-32GB |
| Hiệu ứng hiển thị | Full Color / Đen và trắng |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Độ phân giải ảnh | 3264 × 2448 pixel |
| Độ phân giải video | 1920 × 1080 pixel |
| Nhìn khoảng cách trong ánh sáng yếu | 2 mét đến không giới hạn |
| Nhìn xa trong bóng tối | 400 mét. |
| góc ống kính/Caliber | FOV=9°/φ31mm |
| Hồng ngoại | 3w/850nm |
| Phương tiện lưu trữ | Thẻ TF, hỗ trợ 4-32GB |
| Hiệu ứng hiển thị | Full Color / Đen và trắng |
|
|
| MOQ: | 100 mảnh |
| Price: | $120.00/pieces 100-199 pieces |
| Bao bì tiêu chuẩn: | 10 cái/thùng |
| Khả năng cung cấp: | 10000 Đơn vị / Đơn vị mỗi tháng |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Độ phân giải ảnh | 640 × 480 pixel |
| Độ phân giải video | 640 × 480 pixel |
| Nhìn khoảng cách trong ánh sáng yếu | 2 mét đến không giới hạn |
| Nhìn xa trong bóng tối | 400 mét. |
| góc ống kính/Caliber | FOV=9°/φ31mm |
| Hồng ngoại | 3w/850nm |
| Phương tiện lưu trữ | Thẻ TF, hỗ trợ 4-32GB |
| Hiệu ứng hiển thị | Full Color / Đen và trắng |
| Tính năng | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Độ phân giải ảnh | 3264 × 2448 pixel |
| Độ phân giải video | 1920 × 1080 pixel |
| Nhìn khoảng cách trong ánh sáng yếu | 2 mét đến không giới hạn |
| Nhìn xa trong bóng tối | 400 mét. |
| góc ống kính/Caliber | FOV=9°/φ31mm |
| Hồng ngoại | 3w/850nm |
| Phương tiện lưu trữ | Thẻ TF, hỗ trợ 4-32GB |
| Hiệu ứng hiển thị | Full Color / Đen và trắng |