| MOQ: | 10 |
| Tính năng | NV800S | NV800A |
|---|---|---|
| Lượng phóng to quang học | 5X (Phần số cố định) | 5X (Phần số cố định) |
| Tăng kỹ thuật số | 10X (được điều chỉnh) | 1-6X (được điều chỉnh) |
| Chiều kính ống kính | 42mm | 42mm |
| Đèn LED hồng ngoại | 3W, 850nm, điều chỉnh 4 độ | 3W, 850nm, điều chỉnh 4 độ |
| Phạm vi chiếu sáng hồng ngoại | 1.5m-800m | 1.5m-400m |
| Độ phân giải video | 2K 2560 × 1440 | 1080P 1920×1080 |
| Độ phân giải ảnh | 30M 7392×4160 | 8M 3264×2448 |
| Kích thước/Loại màn hình | Máy LCD 3 inch | Máy LCD 3 inch |
| Nguồn năng lượng | 2×18350 pin | Pin 4 × AA |
| Thời gian hoạt động | 15 giờ (pin nâng cấp) | 10 giờ (IR tắt), 4 giờ (IR bật) |
|
|
| MOQ: | 10 |
| Tính năng | NV800S | NV800A |
|---|---|---|
| Lượng phóng to quang học | 5X (Phần số cố định) | 5X (Phần số cố định) |
| Tăng kỹ thuật số | 10X (được điều chỉnh) | 1-6X (được điều chỉnh) |
| Chiều kính ống kính | 42mm | 42mm |
| Đèn LED hồng ngoại | 3W, 850nm, điều chỉnh 4 độ | 3W, 850nm, điều chỉnh 4 độ |
| Phạm vi chiếu sáng hồng ngoại | 1.5m-800m | 1.5m-400m |
| Độ phân giải video | 2K 2560 × 1440 | 1080P 1920×1080 |
| Độ phân giải ảnh | 30M 7392×4160 | 8M 3264×2448 |
| Kích thước/Loại màn hình | Máy LCD 3 inch | Máy LCD 3 inch |
| Nguồn năng lượng | 2×18350 pin | Pin 4 × AA |
| Thời gian hoạt động | 15 giờ (pin nâng cấp) | 10 giờ (IR tắt), 4 giờ (IR bật) |